Phép dịch "effusive" thành Tiếng Việt

dạt dào, cởi mở, phun trào là các bản dịch hàng đầu của "effusive" thành Tiếng Việt.

effusive adjective ngữ pháp

gushy; unrestrained, extravagant or excessive in emotional expression [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dạt dào

  • cởi mở

  • phun trào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " effusive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "effusive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "effusive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch