Phép dịch "effuse" thành Tiếng Việt

thổ lộ, toả ra, trào ra là các bản dịch hàng đầu của "effuse" thành Tiếng Việt.

effuse adjective verb noun ngữ pháp

spread out [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thổ lộ

  • toả ra

  • trào ra

  • tuôn ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " effuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "effuse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tràn dịch màng phổi
  • sự toả ra · sự trào ra · sự tuôn ra
  • cởi mở · dạt dào · phun trào
  • sự dạt dào
  • sự toả ra · sự trào ra · sự tuôn ra
  • sự toả ra · sự trào ra · sự tuôn ra
  • cởi mở · dạt dào · phun trào
Thêm

Bản dịch "effuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch