Phép dịch "eddy" thành Tiếng Việt
gió lốc, xoáy nước, xoáy là các bản dịch hàng đầu của "eddy" thành Tiếng Việt.
A current of air or water running back, or in an opposite direction to the main current. Especially a circular current. [..]
-
gió lốc
noun -
xoáy nước
nounMany settlements had a “post office” —an eddy where floating objects collected temporarily.
Nhiều làng có “bưu điện” tức một xoáy nước, nơi những vật nổi tạm thời tụ lại.
-
xoáy
Many settlements had a “post office”—an eddy where floating objects collected temporarily.
Nhiều làng có “bưu điện” tức một xoáy nước, nơi những vật nổi tạm thời tụ lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuyển động xoáy
- khói cuộn
- làm xoáy lốc
- xoáy lốc
- Dòng xoáy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eddy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A diminutive of Edward, Edgar, Edwin, or other male given names beginning with Ed-. [..]
"Eddy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Eddy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "eddy"
Các cụm từ tương tự như "eddy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Eddie Guerrero
-
Eddy Merckx
-
Eddie Adams
-
Eddie Fatu
-
dòng điện foucault