Phép dịch "eden" thành Tiếng Việt
thiên đường, nơi cực lạc, vườn địa đàng là các bản dịch hàng đầu của "eden" thành Tiếng Việt.
eden
noun
ngữ pháp
Alternative letter-case form of [i]Eden (“a paradise”)[/i]
-
thiên đường
noun -
nơi cực lạc
-
vườn địa đàng
nounPlaces that we think of as kind of Edenic representations
Nơi mà ta cho là vườn địa đàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eden
noun
proper
ngữ pháp
(Biblical) A garden built by God as the home for Adam and Eve; sometimes identified as part of Mesopotamia [..]
-
thiên đường
nounThis Eden is still a place of wonder and magic.
Thiên đường này vẫn còn là nơi kỳ diệu và huyền bí.
Các cụm từ tương tự như "eden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vườn địa đàng
-
vườn eden
Thêm ví dụ
Thêm