Phép dịch "edentate" thành Tiếng Việt

thiếu răng, động vật thiếu răng là các bản dịch hàng đầu của "edentate" thành Tiếng Việt.

edentate adjective noun ngữ pháp

Lacking teeth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiếu răng

  • động vật thiếu răng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " edentate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "edentate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch