Phép dịch "edacity" thành Tiếng Việt

tính tham ăn là bản dịch của "edacity" thành Tiếng Việt.

edacity noun ngữ pháp

greediness; voracity; rapacity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính tham ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " edacity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "edacity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch