Phép dịch "edacious" thành Tiếng Việt
sự ăn uống, tham ăn là các bản dịch hàng đầu của "edacious" thành Tiếng Việt.
edacious
adjective
ngữ pháp
Having an insatiable appetite; voracious, ravenous, piggish. [..]
-
sự ăn uống
-
tham ăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " edacious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm