Phép dịch "echidna" thành Tiếng Việt

thú lông nhím là bản dịch của "echidna" thành Tiếng Việt.

echidna noun ngữ pháp

Any of the four species of small spined monotremes, also known as a spiny anteaters, found in Australia and southern New Guinea. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thú lông nhím

    noun

    any of the four species of small spined monotremes

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " echidna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Echidna proper

(Greek mythology) she-viper, a female monster [..]

+ Thêm

"Echidna" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Echidna trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "echidna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch