Phép dịch "eagle" thành Tiếng Việt

chim đại bàng, đại bàng, bục giảng kinh là các bản dịch hàng đầu của "eagle" thành Tiếng Việt.

eagle verb noun ngữ pháp

Any of several large carnivorous and carrion-eating birds in the family Accipitridae, having a powerful hooked bill and keen vision. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim đại bàng

    noun

    Any of several large carnivorous birds in the family Accipitridae [..]

    So that your youth is renewed like that of an eagle.

    Nên tuổi xuân ta phục hồi như chim đại bàng.

  • đại bàng

    noun

    any of several large carnivorous birds in the family Accipitridae

    Send your eagle above the Wall every night.

    Gửi đại bàng ra ngoài Thành hằng đêm.

  • bục giảng kinh

    Any of several large carnivorous birds in the family Accipitridae, having a powerful hooked bill and keen vision.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ó
    • bằng
    • con chim đại bàng
    • hình đại bàng
    • như diều hâu
    • như đại bàng
    • ưng
    • Đại bàng
    • Đại bàng (biểu tượng)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eagle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eagle proper ngữ pháp

The landing unit of Apollo 11. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thiên Ưng

Hình ảnh có "eagle"

Các cụm từ tương tự như "eagle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eagle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch