Phép dịch "ear" thành Tiếng Việt

tai, bông, nhĩ là các bản dịch hàng đầu của "ear" thành Tiếng Việt.

ear verb noun ngữ pháp

(countable) The fruiting body of a grain plant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tai

    noun

    organ of hearing [..]

    A rabbit has long ears and a short tail.

    Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

  • bông

    noun

    fruiting body of a grain plant

    How could he get video of me buying those earrings?

    Sao hắn lại có đoạn phim anh mua đôi bông tai?

  • nhĩ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khả năng nghe
    • chát tai
    • lỗ tai
    • sự nghe
    • trổ bông
    • vật hình tai
    • Tai
    • bắp
    • tại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ear
+ Thêm

"Ear" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ear trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

EAR noun ngữ pháp

Initialism of [i]Enterprise Archive[/i]. (A file format used to package Java programming language applications.)

+ Thêm

"EAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho EAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ear"

Các cụm từ tương tự như "ear" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch