Phép dịch "eagerness" thành Tiếng Việt

sự háo hức, sự say mê, sự ham là các bản dịch hàng đầu của "eagerness" thành Tiếng Việt.

eagerness noun ngữ pháp

The state or quality of being eager; ardent desire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự háo hức

    and their eagerness to learn more.

    sự háo hức của họ để được học hỏi thêm.

  • sự say mê

    “The teachers appreciated my mother’s eagerness.

    “Các giáo viên cảm phục sự say mê học hỏi của mẹ tôi.

  • sự ham

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hâm hở
    • sự thiết tha
    • tính hám
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eagerness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eagerness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nôn nóng
  • thiết tha
  • ham · hau háu · háo · háo hức · hăm hở · hăng hái · nồng · rét ngọt · tha thiết · thiết tha · đánh dấu trọng âm
  • eager
  • ham · hau háu · háo · háo hức · hăm hở · hăng hái · nồng · rét ngọt · tha thiết · thiết tha · đánh dấu trọng âm
  • ham · hau háu · háo · háo hức · hăm hở · hăng hái · nồng · rét ngọt · tha thiết · thiết tha · đánh dấu trọng âm
Thêm

Bản dịch "eagerness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch