Phép dịch "each" thành Tiếng Việt

mỗi, mỗi một, từng là các bản dịch hàng đầu của "each" thành Tiếng Việt.

each noun adverb ngữ pháp

all; every; qualifying a singular noun, indicating all examples of the thing so named seen as individual or separate items (compare every) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỗi

    pronoun

    Each child has an individual way of thinking.

    Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.

  • mỗi một

    But you also can't forget that each individual move

    Nhưng bạn cũng không được quên là mỗi một bước di chuyển

  • từng

    pronoun

    every

    Tom and I were meant for each other.

    Tôi và Tom đã từng là thứ gì đó của nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mỗi người
    • các
    • hàng
    • mỗi cái
    • mỗi vật
    • hang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " each " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "each"

Thêm

Bản dịch "each" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch