Phép dịch "eager" thành Tiếng Việt
ham, háo hức, thiết tha là các bản dịch hàng đầu của "eager" thành Tiếng Việt.
eager
adjective
noun
ngữ pháp
A tidal bore. [..]
-
ham
adjectiveDo not be too eager to deal out death and judgment.
Đừng quá ham muốn đối đầu với cái chết và sự phán quyết
-
háo hức
adjectiveI was eager to make a name for myself in the scientific arena.
Tôi háo hức tạo cho mình một danh tiếng trong lãnh vực khoa học.
-
thiết tha
We should be eager to go out and find them when they stray.
Chúng ta phải thiết tha đi ra và tìm kiếm họ khi họ đi lạc đường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- háo
- hăng hái
- nồng
- tha thiết
- hau háu
- hăm hở
- rét ngọt
- đánh dấu trọng âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "eager"
Các cụm từ tương tự như "eager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nôn nóng
-
sự ham · sự háo hức · sự hâm hở · sự say mê · sự thiết tha · tính hám
-
thiết tha
-
eager
Thêm ví dụ
Thêm