Phép dịch "during" thành Tiếng Việt
trong thời gian, trong lúc, trong khi là các bản dịch hàng đầu của "during" thành Tiếng Việt.
For all of a given time interval. [..]
-
trong thời gian
I did literally zero schoolwork during this time.
Tôi không làm tý bài tập nào trong thời gian này.
-
trong lúc
adpositionDid you receive any enlightenment during that period?
Các anh chị em có nhận được bất cứ sự soi sáng nào trong lúc đó không?
-
trong khi
adpositionI finally remember what I did during my blackouts.
Em cuối cùng đã nhớ em làm gì trong khi mất tỉnh táo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trong khi lúc
- trải qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " during " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(rare) English surname. [..]
"During" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho During trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "during" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sinh tiền
-
ăn đường
-
Lịch sử Đức trong Đệ nhất thế chiến
-
phạm phòng
-
ban ngày
-
Việt Nam trong Đệ nhất thế chiến
-
Lịch sử quân sự Đức trong Đệ nhị thế chiến
-
đêm hôm