Phép dịch "duff" thành Tiếng Việt

bánh putđinh nho khô, bột nhào là các bản dịch hàng đầu của "duff" thành Tiếng Việt.

duff adjective verb noun ngữ pháp

(dialectal) Dough. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh putđinh nho khô

  • bột nhào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Duff proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Duff" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Duff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DUFF Acronym

(derogatory) Dumb/Designated Ugly Fat Friend, an attractive woman's less attractive friend [..]

+ Thêm

"DUFF" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DUFF trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "duff" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "duff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch