Phép dịch "duett" thành Tiếng Việt
bộ đôi, cuộc đàm thoại, cuộc đấu khẩu là các bản dịch hàng đầu của "duett" thành Tiếng Việt.
duett
noun
ngữ pháp
Archaic form of [i]duet[/i]. ( musical performance by two people)
-
bộ đôi
noun -
cuộc đàm thoại
-
cuộc đấu khẩu
-
cặp đôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm