Phép dịch "duet" thành Tiếng Việt
bản song tấu là bản dịch của "duet" thành Tiếng Việt.
duet
verb
noun
ngữ pháp
(music) A musical composition in two parts, each performed by a single voice (singer, instrument or univoce ensemble). [..]
-
bản song tấu
So basically I'm going to make a duet.
Về cơ bản tôi sẽ làm một bản song tấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Duet
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 120.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Duet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Duet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "duet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
song ca
Thêm ví dụ
Thêm