Phép dịch "dross" thành Tiếng Việt

xỉ, cặn bã, cứt sắt là các bản dịch hàng đầu của "dross" thành Tiếng Việt.

dross verb noun ngữ pháp

Residue that forms on the surface of a metal from oxidation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xỉ

  • cặn bã

    I will smelt away your dross as with lye,

    Ta sẽ làm tan cặn bã ngươi như với nước tro

  • cứt sắt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • những cái nhơ bẩn
    • rác rưởi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dross " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dross"

Thêm

Bản dịch "dross" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch