Phép dịch "drouthy" thành Tiếng Việt

droughty, đàn, đoàn người đang đi là các bản dịch hàng đầu của "drouthy" thành Tiếng Việt.

drouthy adjective ngữ pháp

Droughty, dry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • droughty

  • đàn

    verb noun
  • đoàn người đang đi

  • đám đông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drouthy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "drouthy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch