Phép dịch "drops" thành Tiếng Việt
giọt là bản dịch của "drops" thành Tiếng Việt.
drops
verb
noun
Plural form of drop. [..]
-
giọt
nounThere is not a drop of water left.
Chẳng còn giọt nước nào còn sót lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drops " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "drops" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giọt sương · hạt sương
-
buông · buông rơi · bắn rơi · bỏ không đọc · bỏ lướt · bỏ rơi · bỏ xuống · cho chảy nhỏ giọt · cho xuống xe · chút xíu rượu mạnh · chảy nhỏ giọt · chặt đổ · co rúm lại · cúi · dây rủ · dốc đứng · dừng lại · dựng đứng · giáng · giảm · giọt · giọt || nhỏ giọt · gục xuống · hoa · hạ · hớp · hớp nhỏ rượu mạnh · khe đút tiền · kẹo viên · ly nhỏ rượu mạnh · lạc · lắng xuống · mực thụt xuống · ngã · nhỏ giọt · nhỏ giọt ráo nước · ném xuống · quãng rơi · rơi · rơi nhỏ giọt · rơi vào · rơi xuống · rớt · rớt xuống · rụng · sa · sa sụt · sụt · sự giảm · sự hạ · sự hạ xuống · sự rơi · sự thất thế · sự xuống dốc · thu mình lại · thua · thôi ngừng lại · thả · té · tình cờ nói ra · tình cờ thốt ra · viên · viết · viết qua loa · ván rút · vô tình thốt ra · vật thả dù · xuống xe · đánh gục · đánh rơi · đưa đến · đẻ · để rơi · đứt đoạn
-
quị · quỵ
-
thư mục thả
-
nhảy dù · thả dù
-
tụt lại
Thêm ví dụ
Thêm