Phép dịch "drill" thành Tiếng Việt

khoan, luyện tập, thực hành là các bản dịch hàng đầu của "drill" thành Tiếng Việt.

drill verb noun ngữ pháp

(transitive) To create (a hole) by removing material with a drill [ tool ]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoan

    noun verb

    We have a problem with that drill pipe or with the sensor giving us a false reading.

    Ta có vấn đề với ống khoan hoặc với cảm biến cho kết quả sai.

  • luyện tập

    noun

    I saw several pilots lose their lives in these drills.

    Tôi đã chứng kiến vài phi công mất mạng trong những cuộc luyện tập này.

  • thực hành

    noun

    activity done as an exercise or practice [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy khoan
    • tập
    • luyện
    • luống
    • dượt
    • huấn luyện
    • học tập
    • khỉ mặt xanh
    • kỷ luật chặt chẽ
    • mũi khoan
    • rèn luyện
    • sự tập luyện
    • thao luyện
    • trồng thành luống
    • tập huấn
    • vải thô
    • ốc khoan
    • xuyên
    • dùi
    • Máy khoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "drill"

Các cụm từ tương tự như "drill" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "drill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch