Phép dịch "drapery" thành Tiếng Việt

màn rủ xếp nếp, nghề bán vải, nghề bán đồ vải là các bản dịch hàng đầu của "drapery" thành Tiếng Việt.

drapery noun ngữ pháp

(uncountable) Cloth draped gracefully in folds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màn rủ xếp nếp

  • nghề bán vải

  • nghề bán đồ vải

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quần áo xếp nếp
    • trướng rủ xếp nếp
    • vải vóc
    • rèm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drapery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "drapery" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có treo màn · có treo rèm · có treo trướng · xếp nếp
Thêm

Bản dịch "drapery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch