Phép dịch "draper" thành Tiếng Việt
người bán vải, người bán đồ vải là các bản dịch hàng đầu của "draper" thành Tiếng Việt.
draper
noun
ngữ pháp
One who sells cloths; a dealer in cloths; as, a draper and tailor. [..]
-
người bán vải
-
người bán đồ vải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " draper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Draper
proper
An occupational surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Draper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Draper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "draper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người bán vải
Thêm ví dụ
Thêm