Phép dịch "draperied" thành Tiếng Việt
có treo màn, có treo rèm, có treo trướng là các bản dịch hàng đầu của "draperied" thành Tiếng Việt.
draperied
adjective
ngữ pháp
Covered or supplied with drapery.
-
có treo màn
-
có treo rèm
-
có treo trướng
-
xếp nếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " draperied " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm