Phép dịch "downriver" thành Tiếng Việt

hạ lưu là bản dịch của "downriver" thành Tiếng Việt.

downriver adjective adverb ngữ pháp

Closer to the mouth of a river [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạ lưu

    noun

    Just downriver from the Chambal is the filthy Yamuna river, the sacred Yamuna river.

    Ngay dưới hạ lưu sông Chambal là con sông Yamuna linh thiêng và ô nhiễm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " downriver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "downriver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch