Phép dịch "downstairs" thành Tiếng Việt
ở dưới nhà, ở tầng dưới, tầng trệt là các bản dịch hàng đầu của "downstairs" thành Tiếng Việt.
downstairs
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
A floor lower than the one a speaker currently occupies. [..]
-
ở dưới nhà
Didn't you have it when we were downstairs?
Không phải cậu dùng nó khi bọn mình ở dưới nhà hay sao?
-
ở tầng dưới
adjectiveThe thing is, I have the most terrifying man downstairs.
Có một con người kinh khủng nhất ở tầng dưới.
-
tầng trệt
It so happens those trades are processed in the servers downstairs.
Điều đó xảy ra, với những giao dịch được xử lý qua các máy chủ dưới tầng trệt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xuống cầu thang
- xuống gác
- ở dưới nhàn
- ở nhà dưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " downstairs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm