Phép dịch "downmost" thành Tiếng Việt

ở dưới cùng, ở thấp nhất là các bản dịch hàng đầu của "downmost" thành Tiếng Việt.

downmost adjective ngữ pháp

Furthest down; located at the bottom of a system or structure.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ở dưới cùng

  • ở thấp nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " downmost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "downmost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch