Phép dịch "down-payment" thành Tiếng Việt
tiền cọc là bản dịch của "down-payment" thành Tiếng Việt.
down-payment
-
tiền cọc
nounLet's call this a down payment. Okay?
Cứ cho là tiền cọc nhé, được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " down-payment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "down-payment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự trả tiền mặt · tiền đặt cọc
-
sự trả tiền mặt · tiền đặt cọc
Thêm ví dụ
Thêm