Phép dịch "downfall" thành Tiếng Việt

sự suy vi, sự sa sút, sự suy sụp là các bản dịch hàng đầu của "downfall" thành Tiếng Việt.

downfall verb noun ngữ pháp

A precipitous decline in fortune; a rapid deterioration, as in status or wealth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự suy vi

  • sự sa sút

    He later lamented his spiritual downfall.

    Về sau, ông đã than khóc về sự sa sút phần thuộc linh của mình.

  • sự suy sụp

    Do you know what led to Haman’s downfall?

    Bạn có biết điều gì dẫn đến sự suy sụp của Ha-man không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự trút xuống
    • sự đổ xuống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " downfall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Downfall
+ Thêm

"Downfall" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Downfall trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "downfall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch