Phép dịch "doting" thành Tiếng Việt

lẩm cẩm, lẫn, mistake là các bản dịch hàng đầu của "doting" thành Tiếng Việt.

doting adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of dote. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lẩm cẩm

    adjective
  • lẫn

    adjective
  • mistake

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "doting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • say đắm
  • hoá lẩm cẩm · hoá lẫn · mê như điếu đổ · say mê · yêu mê mẩn
  • hoá lẩm cẩm · hoá lẫn · mê như điếu đổ · say mê · yêu mê mẩn
Thêm

Bản dịch "doting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch