Phép dịch "doting" thành Tiếng Việt
lẩm cẩm, lẫn, mistake là các bản dịch hàng đầu của "doting" thành Tiếng Việt.
doting
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of dote. [..]
-
lẩm cẩm
adjective -
lẫn
adjective -
mistake
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm