Phép dịch "dotted" thành Tiếng Việt

chấm chấm, có chấm, lấm chấm là các bản dịch hàng đầu của "dotted" thành Tiếng Việt.

dotted adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of dot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chấm chấm

    adjective

    Fold the tabs along the dotted lines so the figures can stand up.

    Xếp các vạt giấy dọc theo đường chấm chấm để tấm hình không bị đổ.

  • có chấm

    Everything with a white dot is 25% off.

    Những cuốn nào có chấm màu trắng là giảm 25%

  • lấm chấm

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dotted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dotted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dotted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch