Phép dịch "dot" thành Tiếng Việt

chấm, dấu chấm, điểm là các bản dịch hàng đầu của "dot" thành Tiếng Việt.

dot verb noun adposition ngữ pháp

A small spot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chấm

    noun

    small spot or mark [..]

    When drawing kanji be careful of dots and sweeps, write as carefully and quickly as possible.

    Khi viết chữ Hán nên cẩn thận mấy cái chấm và nét quét, viết nhanh và cẩn thận nhất có thể.

  • dấu chấm

    punctuation mark [..]

    Each dot is the home of somebody with withdrawal symptoms.

    Mỗi dấu chấm là nhà của một người đang cai thuốc.

  • điểm

    noun

    My colleagues and I are fascinated by the science of moving dots.

    Khoa học chuyển động điểm là ngành tôi và các đồng nghiệp rất say mê.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chấm nhỏ
    • dấu nặng
    • đánh
    • nện
    • của hồi môn
    • dấu chấm câu
    • lấm chấm
    • rải rác
    • vật nhỏ xíu
    • điểm || vẽ điểm
    • đánh dấu chấm
    • đứa bé tí hon
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dot proper

diminutive of the female given name Dorothy. [..]

+ Thêm

"Dot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DoT noun

the United States federal department that institutes and coordinates national transportation programs; created in 1966

+ Thêm

"DoT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DoT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DOT Acronym

Department of Transportation [..]

+ Thêm

"DOT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DOT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dot"

Các cụm từ tương tự như "dot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch