Phép dịch "dose" thành Tiếng Việt
liều, liều lượng, liều thuốc là các bản dịch hàng đầu của "dose" thành Tiếng Việt.
A measured portion of medicine taken at any one time. [..]
-
liều
nounI just want to make sure it's okay to give him another dose.
Tôi chỉ muốn chắc rằng có thể cho nó thêm liều nữa.
-
liều lượng
nounHe received high dose radiation to the head.
Anh đã xạ trị trên đầu với liều lượng cao.
-
liều thuốc
If I'd poisoned superman with a bigger dose, i might have saved him.
Nếu tôi đầu độc Superman với liều thuốc lớn hơn, tôi đã cứu được anh ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lượng
- trộn lẫn
- định liều lượng
- định lượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Dose" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dose trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liều gây chết trung bình