Phép dịch "dory" thành Tiếng Việt
thuyền đánh cá Bắc-mỹ là bản dịch của "dory" thành Tiếng Việt.
dory
adjective
noun
ngữ pháp
(nautical) A small flat bottomed boat used for fishing both offshore and on rivers. [..]
-
thuyền đánh cá Bắc-mỹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dory"
Các cụm từ tương tự như "dory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Doris Lessing
-
chiến · cừ khôi
-
chén rượu tiễn đưa
-
cá dây
Thêm ví dụ
Thêm