Phép dịch "dory" thành Tiếng Việt

thuyền đánh cá Bắc-mỹ là bản dịch của "dory" thành Tiếng Việt.

dory adjective noun ngữ pháp

(nautical) A small flat bottomed boat used for fishing both offshore and on rivers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuyền đánh cá Bắc-mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dory"

Các cụm từ tương tự như "dory" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch