Phép dịch "dodge" thành Tiếng Việt

né tránh, lách, mánh lới là các bản dịch hàng đầu của "dodge" thành Tiếng Việt.

dodge verb noun ngữ pháp

To avoid by moving out of the way (often suddenly) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • né tránh

    Literally, because you have to dodge cows as well when you drive in Nairobi.

    Theo đúng nghĩa đen, bạn phải né tránh những con bò khi lái xe.

  • lách

    verb
  • mánh lới

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tránh
    • khoé
    • cợt
    • mẹo
    • giỡn
    • chước
    • ngon
    • thuật
    • chơi xỏ
    • chạy lắt léo
    • di chuyển lắt léo
    • giật tới giật lui
    • hỏi lắt léo
    • kéo lui
    • kéo tới
    • lẩn tránh
    • nói nước đôi
    • rung lạc điệu
    • sáng chế tài tình
    • sáng kiến tài tình
    • sự lẫn tránh
    • thoái thác
    • tìm cách lẩn tránh
    • động tác lách
    • động tác né tránh
    • mánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dodge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dodge proper

A surname derived from a Middle English diminutive of Roger. (Typically found in the United States.) [..]

+ Thêm

"Dodge" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dodge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dodge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dodge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch