Phép dịch "divvy" thành Tiếng Việt
tiền lãi cổ phần là bản dịch của "divvy" thành Tiếng Việt.
divvy
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A share or portion [..]
-
tiền lãi cổ phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divvy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm