Phép dịch "divulgence" thành Tiếng Việt
sự tiết lộ, sự để lộ ra là các bản dịch hàng đầu của "divulgence" thành Tiếng Việt.
divulgence
noun
ngữ pháp
The act of divulging. [..]
-
sự tiết lộ
-
sự để lộ ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divulgence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divulgence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rêu rao · tiết lộ · ñeå loä ra, tieát loä · để lộ ra
-
sự tiết lộ · sự để lộ ra
-
tiết lộ · để lộ ra
-
sự tiết lộ · sự để lộ ra
-
tiết lộ · để lộ ra
Thêm ví dụ
Thêm