Phép dịch "dizziness" thành Tiếng Việt

choáng váng, sự chóng mặt, chóng mặt là các bản dịch hàng đầu của "dizziness" thành Tiếng Việt.

dizziness noun ngữ pháp

The state of being dizzy; the sensation of instability. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • choáng váng

    The range of ideas you've just spoken about are dizzying, exhilarating, incredible.

    Một loạt những ý tưởng anh vừa nói đến thật gây choáng váng, phấn khởi, và không thể tưởng tượng được.

  • sự chóng mặt

  • chóng mặt

    I just feel a little dizzy.

    Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự choáng váng
    • sự hoa mắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dizziness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dizziness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cao ngất · choáng váng · chóng mặt · hoa mắt · lao đao · làm choáng váng · làm chóng mặt · làm hoa mắt · ngất · quay tít · váng vất · xoáy cuộn · xây xẩm
  • ngợp
Thêm

Bản dịch "dizziness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch