Phép dịch "divisible" thành Tiếng Việt
có thể chia được, chia hết, chia hết cho là các bản dịch hàng đầu của "divisible" thành Tiếng Việt.
divisible
adjective
noun
ngữ pháp
(arithmetic) Of an integer, that, when divided by another integer, leaves no remainder. [..]
-
có thể chia được
-
chia hết
-
chia hết cho
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chia được
- có thể chia hết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divisible " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divisible" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thành phố phó tỉnh
-
Vùng Ayeyarwady
-
Nguyên phân
-
sư đoàn trưởng
-
Chứng minh rằng số được lập bởi a chữ số giống nhau thì chia hết cho a với n là số nguyên dương
-
Phân bào · phân bào
-
đa hợp phân tần
-
Phân công lao động · phân công lao động
Thêm ví dụ
Thêm