Phép dịch "divinity" thành Tiếng Việt
người được tôn sùng, người đáng tôn sùng, thân khoa học là các bản dịch hàng đầu của "divinity" thành Tiếng Việt.
divinity
noun
ngữ pháp
(uncountable) The property of being divine, of being like a god or God. [..]
-
người được tôn sùng
-
người đáng tôn sùng
noun -
thân khoa học
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thần thánh
- tính thần thánh
- đấng thần linh
- vị thần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divinity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divinity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người bói · người tiên đoán · người đoán
-
quý khán giả thánh thiện đáng mến
-
Thần khúc
-
que dò mạch
-
Bói toán · lời đoán giỏi · lời đoán đúng · sự bói toán · sự tiên đoán · sự đoán · sự đoán tài
-
chủng viện · trường thần học
-
Danh Đức Chúa Trời
-
quyền năng linh thiêng · quyền năng thiêng liêng · sức mạnh thần thánh
Thêm ví dụ
Thêm