Phép dịch "division" thành Tiếng Việt

phép chia, sư đoàn, ranh giới là các bản dịch hàng đầu của "division" thành Tiếng Việt.

division noun ngữ pháp

(uncountable) The act or process of dividing anything. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phép chia

    noun

    So we have to figure out a way to solve the equation without a division operator.

    Nên chúng ta phải tìm cách khác để giải biểu thức này mà không được dùng phép chia.

  • sư đoàn

    noun

    Did the rest of the division arrive safely?

    Những người còn lại của sư đoàn có tới an toàn không?

  • ranh giới

    Thus, there will no longer be any divisive national boundaries.

    Vậy sẽ không còn ranh giới chia rẽ các quốc gia nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phân chia
    • nhóm
    • b a thành
    • b b - a =
    • bộ phận
    • d c
    • d d - c
    • khu vực
    • lôgic sự phân loại
    • phân khu
    • phần đoạn
    • sự bất hoà
    • sự chia
    • sự chia rẽ
    • sự ly gián
    • sự phân nghĩa
    • sự phân tranh
    • sự sắp loại
    • vách ngăn
    • đường phân chia
    • ban
    • phòng
    • ty
    • việc phân chia
    • bộ
    • đoạn
    • ngành
    • mục
    • Phép chia
    • Sư đoàn
    • chi nhánh
    • sự bất đồng
    • sự chia tách
    • đoạn công vụ
    • đoạn đường
    • đơn vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " division " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Division

Division (biology)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ngành

    Ngành (sinh học)

    General Arkadiy Grigorovich Ourumov.Head of Space Division

    Tướng quân Atkady Gtigorovich Outumov... trưởng ngành Không gian

  • Phòng ban

Hình ảnh có "division"

Các cụm từ tương tự như "division" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "division" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch