Phép dịch "divarication" thành Tiếng Việt
chỗ ngã ba, chỗ phân nhánh, sự phân nhánh là các bản dịch hàng đầu của "divarication" thành Tiếng Việt.
divarication
noun
ngữ pháp
A divergence of opinion. [..]
-
chỗ ngã ba
-
chỗ phân nhánh
-
sự phân nhánh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự rẽ ra
- sự tẽ ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " divarication " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "divarication" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân nhánh · rẽ ra · tẽ ra
Thêm ví dụ
Thêm