Phép dịch "Divergence" thành Tiếng Việt
Phân rã, Sai biệt, phân kỳ là các bản dịch hàng đầu của "Divergence" thành Tiếng Việt.
Divergence
-
Phân rã
vertical bar here marks the divergence time
đánh dấu thời kỳ phân rã
-
Sai biệt
-
phân kỳ
that explains this great divergence,
giải thích cho sự phân kỳ tuyệt vời này,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Divergence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
divergence
noun
ngữ pháp
The degree to which two or more things diverge. [..]
-
sự phân kỳ
that explains this great divergence,
giải thích cho sự phân kỳ tuyệt vời này,
-
sự rẽ ra
-
sự bất đồng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự khác nhau
- sự trệch
- sự đi trệch
- tính phân kỳ
- Toán tử div
- toán tử div
Các cụm từ tương tự như "Divergence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất đồng · khác nhau · phân kỳ · rẽ ra · sai biệt · sai lạc · trệch · trệch đi
-
bất đồng · khác nhau · làm phân kỳ · làm rẽ ra · làm trệch đi · phân kỳ · phân kỳ lệch · rẽ ra · trệch · đi trệch
-
Định lý Gauss
-
Ranh giới phân kỳ
-
phân lũ
-
sự bất đồng · sự khác nhau · sự phân kỳ · sự rẽ ra · sự trệch · sự đi trệch
-
Chu kỳ bùng nổ · Chu kỳ phân rã
Thêm ví dụ
Thêm