Phép dịch "diverge" thành Tiếng Việt

khác nhau, rẽ ra, trệch là các bản dịch hàng đầu của "diverge" thành Tiếng Việt.

diverge verb ngữ pháp

(intransitive, literally, of lines or paths) To run apart; to separate; to tend into different directions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khác nhau

    adjective

    They have different interests. They have divergent values.

    Chúng có sở thích khác nhau. Chúng có giá trị khác nhau.

  • rẽ ra

    Two roads diverged in a wood, and I—

    Có hai con đường rẽ ra trong một khu rừng, và tôi—

  • trệch

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất đồng
    • làm phân kỳ
    • làm rẽ ra
    • làm trệch đi
    • phân kỳ
    • phân kỳ lệch
    • đi trệch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diverge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diverge" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất đồng · khác nhau · phân kỳ · rẽ ra · sai biệt · sai lạc · trệch · trệch đi
  • Định lý Gauss
  • Phân rã · Sai biệt · phân kỳ
  • Ranh giới phân kỳ
  • phân lũ
  • Toán tử div · sự bất đồng · sự khác nhau · sự phân kỳ · sự rẽ ra · sự trệch · sự đi trệch · toán tử div · tính phân kỳ
  • sự bất đồng · sự khác nhau · sự phân kỳ · sự rẽ ra · sự trệch · sự đi trệch
  • Chu kỳ bùng nổ · Chu kỳ phân rã
Thêm

Bản dịch "diverge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch