Phép dịch "distant" thành Tiếng Việt

xa, xa cách, lạnh nhạt là các bản dịch hàng đầu của "distant" thành Tiếng Việt.

distant adjective ngữ pháp

emotionally unresponsive or unwilling to express genuine feelings [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Distant things look blurred.

    Các vật thể ở xa có vẻ mờ mịt.

  • xa cách

    adjective

    But now I feel distant from her even when she's in my arms.

    Nhưng giờ tôi cảm thấy xa cách kể cả khi ôm cô ấy trong vòng tay.

  • lạnh nhạt

    His wife said he'd grown increasingly distant of late.

    Vợ ông ấy nói dạo gần đây vợ chồng rất lạnh nhạt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xa xôi
    • cách
    • cách biệt
    • lạnh lùng
    • thờ ơ
    • không thân mật
    • xa xăm
    • viễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " distant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "distant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "distant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch