Phép dịch "distension" thành Tiếng Việt

sự căng phồng, sự làm căng phồng, sự làm sưng phồng là các bản dịch hàng đầu của "distension" thành Tiếng Việt.

distension noun ngữ pháp

The act of distending. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự căng phồng

  • sự làm căng phồng

  • sự làm sưng phồng

  • sự sưng phồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " distension " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "distension" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể căng phồng · có thể sưng phồng
  • tính căng phồng được · tính sưng phồng được
Thêm

Bản dịch "distension" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch