Phép dịch "distil" thành Tiếng Việt
chưng cất, chảy nhỏ giọt, cất là các bản dịch hàng đầu của "distil" thành Tiếng Việt.
distil
Verb
verb
ngữ pháp
(transitive) Subject a substance to distillation; . [..]
-
chưng cất
nounYour color is all cloudy, so you were struggling with distillation, too.
Màu thì đục toàn tập, chắc chưng cất cũng vất vả lắm đây.
-
chảy nhỏ giọt
-
cất
verbYour color is all cloudy, so you were struggling with distillation, too.
Màu thì đục toàn tập, chắc chưng cất cũng vất vả lắm đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chưng
- được cất
- để chảy nhỏ giọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " distil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "distil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chưng cất
-
được chưng cất
-
máy cất · người cất
-
bỗng
-
chưng cất · chảy nhỏ giọt · cất · luyện · được cất · để chảy nhỏ giọt
-
Chưng cất · chưng cất · sản phẩm cất · sự cất
-
chưng cất · phần cất · sản phẩm cất
-
chưng cất phá hủy
Thêm ví dụ
Thêm