Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "dissolved" thành Tiếng Việt
dissolved
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of dissolve. [..]
Bản dịch tự động của " dissolved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"dissolved" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dissolved trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dissolved" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hòa tan
-
chất làm tan · dung môi · làm hoà tan · làm tan ra
-
có thể giải thể · có thể giải tán · có thể hoà tan · có thể huỷ bỏ · có thể phân huỷ · có thể rã ra · có thể tan biến · có thể tan ra · có thể tan rã
-
biến mất · bị giải thể · bị giải tán · bị huỷ bỏ · chồng · giải thể · giải tán · hoà · hoà tan · huỷ bỏ · hòa · hòa tan · làm biến đi · làm tan · làm tan ra · mờ · phân huỷ · rã ra · sự mờ chồng · tan · tan biến · tan ra · tan rã
-
giải thể · hòa tan
-
hòa tan
Thêm ví dụ
Thêm