Phép dịch "to dissolve" thành Tiếng Việt

giải thể, hòa tan là các bản dịch hàng đầu của "to dissolve" thành Tiếng Việt.

to dissolve
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải thể

    verb

    He's going to dissolve the Senate.

    Hoàng Đế sẽ giải thể Thượng viện.

  • hòa tan

    verb

    that material's actually going to start to dissolve.

    vật liệu đó đang thực sự bắt đầu hòa tan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to dissolve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to dissolve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch