Phép dịch "dissentingly" thành Tiếng Việt
bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến là các bản dịch hàng đầu của "dissentingly" thành Tiếng Việt.
dissentingly
adverb
ngữ pháp
With dissent or disagreement.
-
bất đồng quan điểm
-
bất đồng ý kiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dissentingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm